golden-crested kinglet

golden-crested kinglet

A golden-crested kinglet perches on a pine branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bạc mào vàng: "golden-crested kinglet" tên gọi của một loài chim nhỏ thuộc họ bạc , nguồn gốc từ châu Âu, với một mảng lông màu vàng trên đỉnh đầu được viền bởi một dải màu đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golden-crested kinglet is a small, active bird often found in coniferous forests. (Chim bạc mào vàng một loài chim nhỏ, năng động, thường được tìm thấy trong các khu rừng kim.)
    • During winter, the golden-crested kinglet migrates to milder regions in search of food. (Vào mùa đông, chim bạc mào vàng di cư đến các vùng ôn hòa hơn để tìm kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a golden-crested kinglet": quan sát hoặc phát hiện loài chim này trong tự nhiên.
    • Birdwatchers often travel to northern Europe to spot the golden-crested kinglet. (Những người quan sát chim thường đến Bắc Âu để quan sát chim bạc mào vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinglet (n): bạc (tên chung cho các loài chim nhỏ trong cùng họ).
    • The ruby-crowned kinglet is another species closely related to the golden-crested kinglet. (Chim bạc mào đỏ một loài khác họ hàng gần với chim bạc mào vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulus regulus (tên khoa học): tên Latinh của loài chim bạc mào vàng, thường được dùng trong các tài liệu sinh học.
    • The golden-crested kinglet, known scientifically as Regulus regulus, is a common bird in European forests. (Chim bạc mào vàng, được biết đến với tên khoa học Regulus regulus, một loài chim phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "golden-crested kinglet" đây danh từ chỉ một loài cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "golden-crested kinglet" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)